anoa mindorensis
A family of anoa mindorensis grazes in a grassy clearing of a tropical forest.
Định nghĩa
Danh từ: - Loài trâu nhỏ Mindoro ở Philippines: "Anoa mindorensis" là tên khoa học của một loài động vật có vú thuộc họ Trâu bò (Bovidae), có kích thước nhỏ, đặc hữu của đảo Mindoro, Philippines. Loài này thường được gọi là "trâu lùn Mindoro" hoặc "tamaraw".
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại sinh học: "Anoa mindorensis" thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ riêng loài trâu lùn này, phân biệt với các loài anoa khác như (trâu lùn Sulawesi).
Biến thể và từ gần giống
- Tamaraw: Tên gọi thông thường của "anoa mindorensis" trong tiếng Philippines.
- Anoa: Chi (genus) chứa loài này, gồm các loài trâu nhỏ ở Đông Nam Á.
Từ đồng nghĩa
- Trâu lùn Mindoro: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Bubalus mindorensis: Một tên khoa học đồng nghĩa trước đây.
Các cụm từ liên quan
- Bảo tồn anoa mindorensis: Các chương trình bảo tồn loài này trước nạn săn bắn và mất môi trường sống.
- Sinh cảnh của anoa mindorensis: Rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh trên đảo Mindoro.